399 lượt xem

Phân biệt similar to, like, a like và the same

Phân biệt similar to, like, a like và the same

Khi bạn học tiếng anh, chúng ta nhận thấy các từ like, alike, similar to và the same có ý nghĩa khá giống nhau.

Nhiều bạn lầm tưởng chúng tương tự nhau trong cách sử dụng. Nhưng không, thật sai lầm nếu chúng ta nghĩ như vậy.

Bên dưới là những chia sẻ về nghĩa và cách dùng của chúng, mời bạn cùng phân biệt similar to với các từ còn lại.

Phân biệt similar to với like, và the same

Cách dùng LIKE

Khi là giới từ, nó mang nghĩa “giống như”, và trái nghĩa là “unlike”

Cấu trúc:

Be + like + N (danh từ)

EX:

– This coat is like that coat.
Ý nghĩa: Áo khoác này giống áo khoác kia.

N + like + N

EX:

– They have a cup like him.
Ý nghĩa: Họ có một cái cốc giống của anh ấy.

like + N, + mệnh đề

– Like him, she is a engineer.
Ý nghĩa:  Giống như anh ấy, cô ấy là một kỹ sư.

Cách dùng ALIKE

Đây là một giới từ đồng thời là tính từ, có nghĩa là “giống nhau”

Cấu trúc: ở sau hai danh từ (noun) hay đứng sau danh từ số nhiều (plural noun), luôn đứng một mình.

EX:

– This coat and that one are alike.
Ý nghĩa: Áo khoác này và áo khoác kia giống nhau.

– We tried to treat all people alike
Ý nghĩa: Chúng tôi cố gắng đối xử với tất cả mọi người như nhau.

Lưu ý: Điểm đặc biệt cần chú ý là không dùng Alike đứng trước một danh từ

Cách dùng SIMILAR TO

Đây là một tính từ, mang nghĩa “tương tự”

Cấu trúc: Không có “to” đứng trước, nếu similar đứng một mình hoặc “similar + to + N/Pronoun”

EX:

– His coat is similar to mine. (mine = my coat)
Ý nghĩa: Áo khoác anh ấy tương tự áo khoác tôi

Cách dùng THE SAME

Từ này có nghĩa là “giống nhau”

Cấu trúc: The same as + N/The same +noun+as…/The same + N.

EX:

– Your age is the same as mine = You gets the same age as me.
Ý nghĩa: Tuổi của bạn bang tuổi của tôi.

– They work the same company.
Ý nghĩa: Họ làm cùng công ty.

Bài tập:

Chọn A. Alike, B.Like, C.Similar to, D.The same as

  1. Although we are sister , we don’t look ….
  2. Those two phone are almost … .
  3. Her son is … her.
  4. Tom identify are quite … mine.
  5. He want a cup that’s … the one in the shop.
  6. Her mouth is …her mother.
  7. Tam’s uncle and he are ….
  8. What’s that noise? It sounds … a accident.
  9. The boys are … in looks but not in personality.

Đáp án

1.A, 2.A, 3.B, 4.C, 5.D, 6.B, 7.A, 8.B, 9.A


Thông thường, xét về ý nghĩa thì như nhau, nhưng similar to thì khác hẳn cách dùng với các từ còn lại. Việc phân biệt similar to cho ta hiểu cặn kẽ hơn cấu trúc này. Nhận định tốt các cấu trúc ngữ pháp giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tiếng anh. Chúc bạn học tốt!

 

CHIA SẺ NGAY BÀI VIẾT LÊN MXH
Share on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Pin on Pinterest
Pinterest
0

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *