356 lượt xem

Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 8

Trong chương trình anh ngữ trung học, từ vựng tiếng anh lớp 8 đóng vai trò khá quan trọng với các em học sinh.

Nắm vững từ vựng sẽ giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp. Bài viết này chia sẻ khá nhiều từ ngữ cần thiết, hi vọng sẽ giúp ích được các bạn trong quá trình nắm bắt.

Những từ vựng tiếng anh lớp 8 thông dụng.

UNIT 1. MY FRIENDS

STTTừ vựngÝ Nghĩa
1public (n)đại chúng
2look likenhìn trông như
3laugh (v)hài hước
4photograph (n)tấm hình
5humorous (a)tính tình khôi hài
6enoughvừa đủ
7introduce (v)làm quen
8blond (a)màu tóc vàng
9set (v)xuống, nghiêm
10slim (a)người nhỏ nhắn
11rise (v)lên, đứng dậy
12straight (a)đứng, ngay
13planet (n)hành tinh
14curly (a)xoắn tít
15earth (n)địa cầu
16bold (a)trống trải
17moon (n)mặt trăng, hình cầu
18fair (a)đẹp, thanh khiết
19silly (a)dốt nát
20cousin (n)bà con thân thuộc
21Mercury (n)sao Thủy
22principal (n)người lãnh đạo
23Mars (n)sao Hỏa
24lucky (a)vui tươi
25grocery (n)nơi bán nhiều hàng hóa
26character (n)tính tình
27carry (v)vận chuyển
28sociable (a)thân thiện, hòa nhã
29lift (v)nâng, đưa lên cao
30extremely (a)vô cùng, đặc biệt

UNIT 2. MAKING ARRANGEMENTS

STTTừ vựngÝ Nghĩa
1rackets (n)vợt đánh
2fax machine (n)máy FAX
3fishing rod (n)cần câu cá
4mobile phone (n)điện thoại cầm tay
5hide and seek (n)trò chơi ú tim
6downstairs (n)dưới trệt
7upstairs (n)trên cao
8hold ongiữ ở đó
9perhapscó thể
10tobe onbày ra
11agree (v)đồng thuận
12Scotsman (n)người dân Scotland
13emigrate (v)di trú
14deafmute (n)bệnh tật câm điêc
15transmit (v)gửi đi thông tin
16speech (n)giọng, âm
17distance (n)khoảng không
18led to (v)dẫn đường
19assistant (n)trợ lý
20conduct (v)tiến trình
21divice (n)vật dụng
22message (n)tin nhắn
23exhibition (n)cuộc trình bạy
24commercial (a)mua bán, giao thương
25furniture (n)nội thất
26delivery (v)chuyển
27midday (adv)nửa ngày
28customer (n)người sử  dụng
29stationery (n)văn phòng phẩm
30leave the messageđể lại tin nhắn
31pick up (v)nhận

UNIT 3. AT HOME

STTTừ vựngNghĩa
1counter (n)quầy tính tiền, bán tiền mặt
2chore (n)việc lặt vặt trong nhà
3beneath (prep, adv)ở dưới, không đủ
4yourselfbản thân bạn
5jar (n)bình vại
6steamer (n)nồi hơi nước
7flour (n)bột mì, phấn
8saucepan (n)chảo, soong
9vase (n)bình cắm bông
10cooker (n)nồi cơm, nấu
11description (n)diễn giải
12rug (n)drap giường
13feed (v)bữa ăn, cho động vật ăn
14cushion (n)cái nệm gối, đụn
15empty (v, a)cạn, sạch
16safety (n)sự an ninh
17tidy (a)ngắn nắp, sắp đặt
18precaution (n)dự phòng
19sweep (v)cạo, dọn dẹp
20chemical (n)hóa học
21dust (v)lau bụi, dọn bụi bẩn
22drug (n)dược phẩm
23tank (n)bồn chưa, bình nhiên liệu
24locked (a)đóng, hãm
25garbage (n)rác thải, ruột
26match (n)trận đấu
27fail (v)thua cuộc, sai
28fire (n)ngọn lửa, đám cháy
29ache (v)nhức
30destroy (v)hủy hoại, trừ khử
31repairman (n)người sửa chữa
32injure (v)tổn hại, tổn thương
33kill (v)tiêu diệt
34cover (n)bao hàm
35electrical socket (n)phích ghim  điện
36myselfbản thân
37electricity (n)điện lực
38yourselfbản thân bạn
39out of children’s reachtránh tầm tay con trẻ
40himselfbản thân anh ấy
41scissors (n)kéo cắắt
42herselfbản thân cô ấy
43bead (n)hạt tròn, hình cầu
44ourselvesbản thân chúng tôi
45folder (n)thư mục
46themselvesbản thân họ
47wardrobe (n)tủ đựng đồ
48yourselvesbản thân các bạn
49corner (n)góc đường
50oven (n)lò, bếp

UNIT 4. OUR PAST

STTTừ vựngÝ Nghĩa
1used to (v)đã dùng qua
2life (n)đời sống, sinh mạng
3have to ” had to phảiphải
4look after (v)chăm sóc
5great grandma (n)bà cố
6electricity (n)điện lực
7modern (a)tân thời
8lit (v)thắp sáng
9folktale (n)chuyện truyền miệng
10tale (n)nói nhảm
11conversation (n)cuộc đối thoại
12moral (a)thuộc đạo đức, tinh thần
13foolish (a)khờ dại
14greedy (a)hám của, hám ăn
15unfortunatelybất hạnh
16cruel (a)dữ tợn
17upset (a)phiền lụy, sầu não
18broken heart (n)trái tim tan vỡ
19prince (n)thân vương
20fairy (n)chuyện hoang đường
21magically (adv)điều kỳ diệu
22change (v)biến đổi, dịch chuyển
23rag (n)giẻ lau, áo rách
24immediately (adv)một cách vội vàng
25fall in love withcó tình yêu với ai đó
26marry (v)lấy nhau
27graze (v)cho ăn cỏ
28nearby (adv)kề bênh
29tiger (n)con cọp
30servant (n)người hầu
31master (n)chủ nhân, quản chế
32wisdom (n)sự khôn ngoan
33rope (n)dây buộc
34straw (n)ống rơm, ống sậy
35stripes (n)đường sọc
36appear (v)hiệ ra

Unit 5: STUDY HABITS

STTTừ vựngNghĩa
1report card (n)bản báo cáo
2underline (v)gạch dưới, nhấn mạnh
3excellent (a)ưu tú
4highlight (v)chi tiết nổi lên
5proud of (a)tự hào
6revision (n)sửa lại
7improve (v)làm cho tốt hơn
8necessary (a)thiết yếu
9Spanish (n)tiếng Tây Ban Nha
10revise (n)bản in thử để sửa
11pronunciation(n)cách đọc
12find out (v)đoán được
13dictionary (n)tra cứu
14body (n)thân thể
15sound (n)ống dò, tiếng động
16heading (n)tiêu đề
17try one’s bestcố gắng hết mình
18Lunar New Yeartết nguyên đán
19believe (v)tín ngưỡng
20behave (v)hành xử, lịch sự
21promise (v)ước hen
22sore throat (n)viêm họng
23participationđăng ký, hội tụ
24replant (v)trồng trọt lại, canh tác
25cooperation (n)sự cộng tác
26mend (v)tu bổ
27satisfactory (a)đạt yêu cầu
28roof (n)vòm
29signature (n)ký tên
30report (v)báo cáo
31mother tongue (n)bằng ngôn ngữ mẹ đẻ
32piece of paper (n)mẩu giấy

UNIT 6: THE YOUNG PIONEERS CLUB

STTTừ vựngNghĩa
1encourage (v)phấn khởi
2blind (a)đui, quáng
3citizenship (n)quyền làm chủ của công dân
4handicapped (a)bất lợi
5businessman (n)doanh nhân
6enroll (v)ghi danh, biên sổ
7explain (v)giảng nghĩa
8application (n)yêu cầu
9similar (a)tương tụe
10fill out (v)ghi vào
11coeducational (a)phương pháp giáo dục chung cho cả nam và nữ
12act (v)thi hành
13differ (v)khác biệt, biệt lập
14sign (v)chữ ký
15Atlantic (n)Đại tây dương
16sex (n)tính dục, trai gái
17aim (n)mục tiêu hướng tới
18interest (n)sự hẫp dẫn
19natural resource (n)nguồn lực thiên nhiên
20favor (n)đặc ân
21earn (v)tìm được
22ask for (v)hỏi về
23possible (a)khả thi
24respond (v)phản hồi, phúc đáp
25raise (v)trồng, xây dựng
26do one’s a favorcho ai đó một ân huệ
27fund (n)tiền vốn
28offer (v)biếu cho
29register (v)ghi danh, vào sổ
30assistance (n)hỗ trợ
31gardening (n)nghề làm vườn
32hurt (v)tổn hại
33ticket (n)thẻ
34lost (v)thất lạc
35academic (a)thuộc về hàn lâm viện
36money (n)tiền tệ, vốn
37position (n)chức vụ
38broken leg (n)chân gãy
39recycle (v)chế tạo lại
40flat tire (n)lốp xẹp
41tutor (v,n)gia sư, giám hộ
42build (v)kiến tạo
43unite (v)kết hợp, thống nhất

UNIT 7: MY NEIGHBORHOOD

STTTừ vựngNghĩa
1discuss (v)bàn thảo
2wet market (n)nơi bán đồ tươi sống
3situation (n)tình hình, địa thế
4area (n)diện tích
5discount (n)chiết khấu
6pancake (n)bánh kếp
7facility (n)thuận tiện
8tasty (a)vừa miệng
9available (a)tiện lợi
10parcel (n)phần, miếng, lô
11contact (v)va chạm, gần gũi
12airmail (n)thư gửi bang máy bay
13a period of timemột thời gian
14a point of timemột thời điểm
15exhibition (n)trưng bày
16company (n)hội tụ
17contest (n)cuộc đua
18airconditioned (a)điều hòa không phí
19fan (n)quạt
20product (n)vật phẩm
21mall (n)trung tâm mua sắm
22serve (v)chuyển giao, phục dịch
23convenient (a)tiện nghi
24especially (adv)dành riêng
25humid (a)ẩm thấp
26comfort (n)an phận, yên thân
27offer (v)biếu, dâng
28resident (n)dân định cư, người ở
29concern about (v)quan tâm về ai đó
30organize (v)cấu thành
31in order tođể mà

UNIT 8: COUNTRY LIFE AND CITY LIFE

STTTừ vựngÝ Nghĩa
1urban (n)đô thị
2fresh air (n)Không khí sạch
3government (n)thống trị
4goods (n)mặt hàng
5migrant (n)dân di cư, di trú
6traffic jam (n)kẹt xe
7opportunity (n)dịp tốt
8tobe awayđi đâu thật xa
9create (v)gây nên
10relative (n)quan hê họ hàng
11adequate (a)cân xứng
12permanently (adv)trường tồn
13pressure (n)áp chế
14nothingkhông có gì mới hết
15event (n)biến cố
16remote (a)vắng vẻ, hẻo lánh
17delay (v)chậm trễ
18refrigerator (n)phòng lạnh
19boat (n)tàu, bè
20medical facility (n)cơ sở y tế
21rainforest (n)rừng nhiệt đới
22accessible (a)tham dự, ôn hòa
23violin (n)vĩ cầm
24province (n)khu vực
25computer (n)máy điện toán
26definitely (a)chắc chắn
27transport (n)vận tải, chuyên chở
28opinion (n)coi mạch
29villa (n)nhà ngoại ô
30mean (v)tính toán
31balcony (n)phần ngooài trời
32mention (v)ghi chép
33rural (n)nông thôn
34plentiful (a)dồi dào
35struggle (v)ráng sức
36typhoon (n)cơn bão
37flood (n)nước lớn
38drought (n)khô khan
39increase (n)lớn lên
40overcrowding (n)quá tải
41strain (n)căng thẳng
42human (n)nhân loại
43tragedy (n)thảm kịch

UNIT 9: A FIRST AID COURSE

STTTừ vựngNghĩa
1victim (n)người bị hại
2nose bleed (n)sự chảy máu
3revive (v)sửa lại
4bee sting (n)vết đốt của ong
5shock (n)sự kích động
6emergency (n)trường hợp nguy biếến
7overheat (v)đun quá độ
8ambulance (n)xe cấp cứu
9blanket (n)cái mềm
10calm downtrấn tĩnh
11drug (n)dược phẩm
12fall off (v)rơi xuống
13alcohol (n)chat có cồn
14hit (v)va chạm mạnh
15minimize (v)nhỏ nhất
16conscious (a)sáng suốt
17tissue (n)tế bào nhỏ
18bleed (v)mất máu
19tap (n)vòi nhỏ
20handkerchief (n)khan trùm đầầu
21pack (n)gói
22wound (n)dấu vết thương tổn
23sterile (a)khô khan
24tight (a)eo hẹp
25cheer up (v)vui lên nào
26lane (n)hẻm nhỏ
27first aid (n)bước đầu cấp cứu
28promise (v)hẹn
29ease (v)trấn tĩnh
30fall asleep (v)ngủ gục
31anxiety (v)băn khoăn
32awake (a)thức tỉnh
33inform (v)phản hồi
34condition (n)yếu tố
35schedule (n)hoạch định
36injured (a)xúc phạm, tổn thương
37burn (n)vết phỏng lửa
38bandage (n)băng bó, bang thuốc
39injection (n)kim chích
40stretcher (n)giường băng vải
41crutch (n)vật đỡ
42wheelchair (n)xe lăn
43scale (n)dĩa cân trọng lượng
44eye chart (n)biểu đồ kiểm tra mắt
45case (n)tình huống
46fainting (n)bất tỉnh
47elevate (v)nhấc lên

UNIT 10: RECYCLING

STTTừ vựngÝ Nghĩa
1dry (v)làm khô
2reuse (v)làm lại sử dụng
3press (v)siết
4representative (n)người thay mặt
5bucket (n)đẩy
6natural resources (n)tiềm năng của thiên nhiên
7wooden (a)làm bang cây
8reduce (v)sụt, hãm
9mash (v)ngâm
10explain (v)giảng giải
11mixture (n)trộn lẫn
12over packaged (a)vượt mức giới hạn
13pull out (v)kéo ra
14look for (v)truy lùng
15sunlight (n)ánh sáng
16metal (n)kim khí
17scatter (v)phân tứ tán
18vegetable matter (n)lưu ý rau qủa
19passive formdạng thụ động
20fabric (n)cấu tạo
21detergent liquid (n)thuốc tẩy
22leather (n)da thuộc
23dip (v)đâm, chùi vào
24belong to (v)của ai đó
25intended shape (n)khuôn
26compost (n)phân trộn, ủ
27mankind (n)loài người
28grain product (n)hóa phẩm từ các loại cốc
29delighted (a)mừng
30heap (n)chất đống
31congratulation (n)chia vui
32car tire (n)ruột xe
33confirm (v)thừa nhậận
34pipe (n)ống tẩu, còi
35glassware (n)pha lê
36sandal (n)gìay quai hậu
37milkman (n)anh bán sữa
38refill (v)rót đầy
39industry (n)xưởng chế tạo
40melt (v)chảy vì sức nóng
41deposittiền ký thác
42dung (n)phân bón cây trồng
43soak (n)thấm nước
44wrap (v)bao lại

UNIT 11: TRAVELING AROUND VIETNAM

STTTừ vựngNghĩa
1recognize (v)hiểu được
2habour (n)bến
3UNESCOtổ chức UNESCO
4corn (n)lúa mạch
5heritage (n)di vật ểại lại
6sugar cane (n)cây mía
7magnificent (n)tráng lệ, nguy nga
8luggage (n)hành trang
9cave (n)động
10tourist (n)đi nhiều nơi
11limestone (n)đá làm bang vôi
12expression (n)sự thể hiện, tả lại
13sand (n)bãi cát
14mind (v)sầu
15sunbathe (v)tắm trên bãi biển
16suggest (v)bật mí
17florist (n)lái buôn hoa
18suggestion (n)sự đề xướng
19import (v)nhập hàng
20revolutionary (n)khởi nghĩa
21adventure (n)cuộc mạo hiểm
22seaside (n)bãi biển
23canoe (n)ghe, xuồng độc mộc
24resort (n)nơi lưu trú nghỉ ngơi
25hire (v)mướn
26oceanic (a)thuộc về biển cả
27rescue (v)giải thoát
28institute (n)viện giáo dục
29wind (n)hơi
30giant (a)phi thường
31blow (v)phun
32buddha (n)phật (thuộc về tín ngưỡng)
33lean (v)có khuynh huowngs
34offshore (n)xa bờ
35overturn (v)xô ngã
36island (n)đảo
37deep (a)thâm
38accomodation (n)nơi lưu trú
39stumble (v)
40daily (adv)thường ngày
41realize (v)hiểu rõ
42northern (n)phương bắc
43alarm clock (n)đồng hồ đánh thức
44southern (n)phương nam
45make in (v)thành phẩm tại
46eternal (n)đời đời, bất diệt
47keep in (v)giữ gìn
48waterfall (n)thác đổ
49wrap in (v)quấn trong
50tribe (n)tộc người thiểu số
51cigarette (n)điếu thuốc
52slope (n)xiên, độ dốc
53jungle stream (n)dòng chảy trong rừng

UNIT 12: A VACATION ABROAD

STTTừ vựngÝ Nghĩa
1prison (n)nhà giam
2friendly (a)cởi mở, gần gũi
3carve (v)trổ
4surprise (n)bất ngờ
5hospitable (a)mến khách
6tour (n)du lịch, kinh lý
7mailman (n)người gửi thư, truyền tin
8include (v)bao hàm
9drum (n)thùng tròn bang sắt
10ticket (n)giấy ghi giá
11crowd (n)nhóm
12pick up (v)nhận
13bother (v)quấy rầy
14itinerary (n)hành trình
15gallery (n)bộ sưu tập
16brochure (n)bản khái quát
17overhead (adv)trên đầu
18gym (n)phòng tập sứức khỏe
19pour (v)trút vào
20single (n)một mình
21sightseeing (n)nhìn thấy
22double (n)cặp
23valley (n)đường rãnh
24facility (n)điều kiện tiện nghi
25wharf (n)bến tàu
26humid (a)ẩm thấp
27volcano (n)núi phun lửa
28lava (n)dung nham núi lửa

UNIT 13: FESTIVALS

STTTừ vựngÝ Nghĩa
1council (n)hội nghị
2keen on (v)đam mê, tiếp tục
3leader (n)lãnh đạo
4pottery (n)đồ kỹ nghệ
5tidy (v)ngăn nắp
6tobe fond ofđợợc yêu thích
7pomegranate (n)thạch lựu
8festival (n)ngày lễ
9preparation (n)sự sắp đặt
10fetch (v)đem đến
11marigold (n)cúc vàng
12firemaking (n)đám lửa được tạo ra
13spread (v)ltrải ra
14ricecooking (n)nấu nướng, cơm nớớc
15throughout (adv)khắp nơi
16upset (a)khó chịu
17jolly (n)huyên náo
18yell (v)sôi nổi
19professor (n)tín đồ
20urge (v)cố nài
21description (n)đặc điểm
22teammate (n)đồng chí
23perform (v)thực hiện
24faster (adv)nhanh chóng
25communal (a)tài sản của chung
26rub (v)va chạm
27break (v)đập mạnh
28bamboo (n)cây trúc
29jumble (v)lung tung, tạp nham
30participate in (v)dự phần vào
31scatter (v)tản ra, phân tán
32separate (v)chia ra
33mushroom (n)nấm
34husk (n)vỏ đậu
35export (v)xuất cảng
36judge (n)phán đoán, thẩm phán
37plumber (n)thợ hàn chì
38grand prize (n)giải thưởng lớn
39award (v)trao tặng thưởng
40carol (n)bài hát

UNIT 14: WONDERS OF THE WORLD

STTTừ vựngNghĩa
1construct (v)xây dựng
2stonehenge (n)đài tưởng niệm
3reach (v)đạt được mức
4pyramid (n)tháp hình chóp
5design (v)sắp đặt
6opera house (n)nhà hát nhạc opera
7summit (n)hội nghị thượng đỉnh
8clue (n)manh mốối
9expedition (n)chinh chiến vùng xa
10bored (a)nản
11shelter (n)trú ẩn
12mistake (n)điều sai lầm
13edge (n)biên, rìa
14advertisement (n)thông cáo, rao vặt
15god (n)thượng đế
16paragraph (n)bài ngắn
17heritage (n)tài sản để lại
18Coconut Palm Innnhà hàng cọ dừa
19jungle (n)rừng nhiệt đới
20crystalclear (a)pha lê trong suốt
21marine (a)hạm đội, thuộc về biển cả
22century (n)đội quân
23memorial (n)đài ghi công
24compile (v)ghi lại
25ranger (n)lính cảng
26honor (v)tôn kính
27snorkel (v)ống thông hơi
28religious (a)tín ngưỡng
29wonder (n)kì diệu
30royal (a)hoàng tộc, vua chúa
31originally (adv)đặc biệt
32separate (v)rã ra
33mushroom (n)nấm
34husk (n)vỏ đọọ
35export (v)xuất cảng
36judge (n)phán đoán
37plumber (n)thợ hàn chì
38grand prize (n)giải thưởng lớn
39award (v)trao tang thưởng
40carol (n)bài hát

UNIT 15: COMPUTERS

STTTừ vựngÝ Nghĩa
1have access (v)quyền đăng nhập
2computer (n)máy tính ểààn bàn
3requirement (n)sự đị nghị
4printer (n)máy rửa, in
5campus (n)chỗ ở dành cho sinh viên trong trờng đọc học
6turn on (v)mô công tắc
7restrict (v)quyền hạn
8yet (adv)còn
9bulletin board (n)bảng thông báo
10connect (v)liên kết
11technology (n)kỹ thuật
12properly (adv)riêng biệt
13skeptical (a)nghi ngờ
14plug (n)nắp
15method (n)cách làm
16socket (n)lỗ
17impact (n)va chạm
18manual (n)sổ tay
19jack (n)giắc cắm
20guarantee (n)bảo đảm
21internet (n)internet
22company (n)công sở
23tray (n)mâm
24disagree (v)không đồng tình
25button (n)nắp
26jam (n)sự ứ đọng
27icon (n)hình tượng
28challenging (a)phản kháng
29path (n)lối mòn
30post (v)bài đăng
31paper (n)báo chí
32monitor (n)máy thâu thanh
33remove (v)xê dịch
34mouse (n)chuột máy tính
35load (v)tải
36screen (n)màn che
37depart (v)khởi hành
38adjust (v)chỉnh sửa
39degree (n)chứng chỉ
40knob (n)nút vặn
41document (n)chứng từ
42message (n)tin nhắn
43freshman (n)sinh viên năm đầu
44line (n)dây, hàng
45install (v)lắp vào

UNIT 16: INVENTIONS

STTTừ vựngNghĩa
1microphone (n)mic ro điện thoại
2Egyptian (n)tiếng Ai cập
3Xray (n)tia phân tử X
4plant (n)cây cối, thảo mộc
5loudspeaker (n)dung cụ khuếch đại
6papyrus (n)cây chỉ thảo
7helicopter (n)phi cơ trực thăng
8pulp (n)đầu nút
9laser (n)tia sáng
10Arab (n)dân ả rập
11procedure (n)thủ tục
12foreman (n)đốc công
13drain (v)chảy
14cacao (n)bột ca cao
15fiber (n)tính chất
16manufacture (v)chế tạo
17smooth (v)trơn tru
18touch (v)đụng vào
19microwave (n)lò hâm nóng bằng sóng
20shell (n)vỏ trái cây
21vacuum (n)khoảng chân không
22crush (v)đè bẹp
23rinse (v)giặt
24liquify (v)làm lỏng
25utensil (v)dung cụ làm bếp
26add (v)ghi thêm
27defrost (v)rã đông
28vanilla (n)bột vani
29chip (n)lát mỏng
30mixture (v)pha lẫn
31acid (n)a xít
32roll (v)nghiền
33refine (v)luyện
34mold (n)kiểu đúc
35liquor (n)thuốc nước
36conveyorbelt (n)băng truyền
37ferment (v)xáo trộn
38sample (n)sản phẩm mẫu
39ingredient (n)chất cấu thành
40zipper (AE), zip (BE)bao có khóa
41facsimile (n)máy mô phỏng
42maize (n)bắp ngô, cây ngô
43ballpoint pen (n)bút viết bang bi
44xerography (n)cách làm khô in ấn
45thresh (v) giã
46mortar (n)sung cối
47winnow (v)quạt, xẩy
48mill (n)cối tán
49grind(v)làm nhiễn
50processtiến hành
51reinforced concrete (n)cốt thép, bê tông

Từ vựng tiếng anh lớp 8 đa phần là những từ ngữ phổ biến được sử dụng hàng ngày.

Những từ này giới thiệu cho học sinh những sinh hoạt hằng ngày trong cuộc sống.

Nếu bạn nắm vững hầu hết thì xem như bạn có thể tự tin giới thiệu về bản thân và cuộc sống của mình cho những người bạn ngoại quốc. Chúc các bạn sẽ trở thành master anh ngữ nhé!

CHIA SẺ NGAY BÀI VIẾT LÊN MXH
Share on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Pin on Pinterest
Pinterest
0

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *