374 lượt xem

Tổng hợp tất cả từ vựng tiếng anh lớp 6

Từ vựng tiếng anh 6

Bước vào trung học cơ sở, gần như em học sinh nào cũng phải nắm chắc các từ vựng cơ bản để thực hành các bài kiểm tra một cách thường xuyên hơn.

Ngoài ngữ pháp thì từ vựng tiếng anh lớp 6 cũng không kém phần quan trọng, hi vọng bảng từ vựng tổng hợp trong bài viết sẽ trở thành cuốn từ điển đồng hành cùng bạn trong suốt năm học.

Bảng từ vựng tiếng anh lớp 6 thông dụng cho các bạn học sinh trung học cơ sở.

UNIT 1: GREETINGS (Gặp gỡ, giao tiếp bạn bè, người lạ )

STTTiếng anhÝ Nghĩa
1Hi / Helloxin chào, chào bạn (thân mật)
2a nametên, tên tôi …
3Itôi
4Mycủa tôi
5Am / is / arelà, thì, ở
6NumbersNhững con số
7Zero0
8One1
9Two2
10Three3
11Four4
12Five5
13Six6
14Seven7
15Eight8
16Nine9
17Ten10
18Fine (adj)tốt, khỏe, ổn
19Thankscảm ơn
20Misscô (người chưa có gia đình)
21Mrông
22Good morningchào buổi sáng, buổi sáng vui vẻ
23Good afternoonchào buổi chiều
24Good eveningchào buổi tối, buổi tối tốt lành
25Good nightchúc ngủ ngon, đêm an lành
26Goodbyetạm biệt, hẹn gặp lại
27Childrennhững đứa trẻ
28Eleven11
29Twelve12
30Thirteen13
31Fourteen14
32Fifteen15
33Sixteen16
34Seventeen17
35Eighteen18
36Nineteen19
37Twenty20

UNIT 2: AT SCHOOL (Dùng trong trường học, nói về thầy cô, bạn bè.)

STTTiếng anhÝ Nghĩa
1( to ) come inđi vào, vào đi
2( to ) sit downngồi xuống, mời ngồi
3( to ) stand upđứng lên, mời đứng
4( to ) open your bookmở sách của bạn ra
5( to) close your bookđóng sách của bạn lại
6( to ) livesống, ở
7( in ) a house(trong) căn nhà.
8( on ) a treet(trên) con đường.
9( in ) a city(ở) thành phố.
10( to ) spellđánh vần
11Howbằng cách nào
12Nametên
13a studentmột học sinh
14a schoolmột ngôi trường.
15a teachermột người giáo viên
16a deskmột cái bàn học
17This / That is my ……………….……………….Đây/ Kia là của tôi
18Is this / that your ……………?Cái này/ Cái kia là của……………..?
19Yes, it is.Vâng nó là của….
20No, it is’nt.Không, nó không
21a doorcửa cái
22a windowcửa sổ
23a boardtấm bảng
24a waste basketgiỏ rác.
25a school bagcặp đi học.
26a pencilbút chì.
27a penbút mực.
28a rulercây thước
29an erasercục tẩy.
30What is this / that ?Đây/ Kia là cái gì ?
31It is a / an ………………..Nó là một ………………..

UNIT 3: AT HOME (Từ ngữ dùng trong gia đình, xưng hô, hỏi tuổi tác …)

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1Mycủa tôi
2Hiscủa cậu ấy
3Hercủa cô ấy
4Good morninggia đình
5Fathercha
6Mothermẹ
7Brotheranh trai, em trai
8Twenty one21
9Thirty30
10Fory40
11Fifty50
12Sixty60
13Seventy70
14Eighty80
15Ninety90
16One hundred100
17a lampđèn
18a bookshelfgiá sách
19a chairghế tựa
20a couchghế sa-lông
21an armchairghế bành
22a tablecái bàn
23a stoolghế đẩu
24peoplengười
25a bookcasetủ sách
26a stereomáy nghe nhạc.
27How manyBao nhiêu.
28an engineerkỹ sư
29a doctorbác sĩ
30a nursey tá.

UNIT 4: BIG OR SMALL (Phân biệt lớn nhỏ, các thói quen, nơi chốn, vật dụng )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1Big (ajd)to, lớn
2Small (ajd)nhỏ
3In the cityở thành phố
4In the countryở miền quê
5And
6a floortầng/ sàn nhà.
7Gradelớp (trình độ)
8a classlớp học.
9(to) get upthức dậy
10(to) get dressedmặc quần áo
11(to) brush your teethđánh răng
12(to) wash your facerửa mặt
13(to) have breakfastăn sáng
14(to) go to schoolđi học
15The timethời gian.
16[ten ] o’clock[10 ] giờ.
17Half past [ten ][10 ] giờ 30.
18( to ) be late fortrễ, muộn.
19( to ) go homevề nhà
20a couchghế sa-lông
21an armchairghế bành
22a tablecái bàn
23a stoolghế đẩu
24peoplengười
25a bookcasetủ sách
26a stereomáy nghe nhạc.

UNIT 5: THING I DO (Những công việc bạn hay làm, sở thích, các ngày trong tuần )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1(to) do your homeworklàm bài tập về nhà
2Every daymỗi ngày
3(to) play gameschơi trò chơi
4(to) listen to musicnghe nhạc.
5(to) do the houseworklàm việc nhà
6(to) readđọc.
7(to) watch TVxem TV.
8Footballbóng đá
9Sportsthể thao
10(to) take a showertắm vòi sen.
11(to) eatăn
12(to) startbắt đầu
13(to) finishkết thúc
14(to) have lunchăn trưa
15(to) go to bedđi ngủ
16a timetablethời khóa biểu
17Englishtiếng Anh
18Mathtoán
19Literaturevăn
20historykịch sử
21geographyđịa lí
22Mondaythứ hai
23Tuesdaythứ ba.
24Wednesdaythứ tư
25Thursdaythứ năm.
26Fridaythứ sáu.
27Saturdaythứ bảy.
28Sundaychủ nhật.

UNIT 6: PLACES (Từ vựng về nơi chốn, phong cảnh , mọi vật xung quanh, các tên gọi… )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1a lakecái hồ
2a rivercon sông.
3Treescây cối.
4Flowersbông hoa.
5a rice paddycánh đồng
6a parkcông viên.
7a townthị trấn, xã
8a villagelàng, xã.
9a citythành phố.
10the countrymiền quê/ đất nước
11a storecửa hàng
12a restaurant nhà hàngnhà hàng
13a templeđền, miếu
14a hospitalbệnh viện.
15a factorynhà máy.
16a museumnhà bảo tàng
17a stadiumsân vận động.
18in front ofphía trước.
19behindphía sau.
20the drugstorehiệu thuốc tây
21the stoystorecửa hàng đồ chơi
22the movie theaterrạp chiếu phim.
23the police stationđồn công an.
24the bakerylò / tiệm bánh mì.
25Betweenở giữa
26Opositeđối diện

UNIT 7: YOUR HOUSE (Nói về ngôi nhà và các vật dụng trong nhà bạn, các địa chỉ công cộng )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1a gardenkhu vườn.
2a vegetablerau.
3a photobức ảnh
4a bankngân hàng
5a clinicphòng khám
6a post officebưu điện.
7a suppermarketsiêu thị.
8Shopscửa hàng.
9Noisyồn ào .
10Quietyên lặng.
11an aparmentcăn hộ .
12a marketchợ.
13a zoosở thứ
14paddy field = rice paddycánh đồng lúa.
15by bikebằng xe đạp.
16walkđi bộ.
17by motorbikebằng xe gắn máy.
18by busbằng xe buýt.
19by carbằng ô tô.
20by trainbằng tàu hỏa
21by planebằng máy bay

UNIT 8: OUT AND ABOUT (Các trò chơi, các phương tiện di chuyển … )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1to play video gameschơi trò chơi video
2to ride a bikeđi xe đạp
3to drivelái xe( ô tô)
4to wait for someonechờ, đợi ai đó .
5a policemancông an, cảnh sát
6difficulkhó khăn .
7a signbiển (báo).
8onewayđường một chiều
9to parkđỗ xe.
10turn letf / rightrẽ trái/ phải
11go straightđi thẳng
12dangerous (adj)nguy hiểm.
13an accidenttai nạn.
14an intersectiongiao lộ.
15to slow downgiảm tốc độ
16to go fastđi nhanh, tăng tốc

UNIT 9: THE BODY (Các từ ngữ về thân thể, các bộ phận … )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1armcánh tay
2handbàn tay
3fingerngón tay
4bodycơ thể, thân thể
5parts of the bodycác bộ phận của cơ thể
6chestngực
7headđầu
8shouldervai
9legchân
10footbàn chân (số ít)
11feetbàn chân (số nhiều)
12toengón chân
13facemặt
14hairtóc, mái tóc
15eyemắt
16nosemũi
17mouthmiệng
18eartai
19lipmôi
20toothrăng (1 cái răng)
21teethrăng (số nhiều, từ 2 cái trở lên)
22actordiễn viên (nam)
23singerca sĩ
24colour/ colormàu
25gymnastvận động viên thể dục
26weightliftervận động viên cử tạ
27monsterác quỷ, quái vật
28clapvỗ tay (v), tiếng vỗ tay (n)

UNIT 10: STAYING HEALTHY (Các thực phẩm tốt cho sức khỏe, các thực phẩm hang ngày. )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1juicenước cốt
2noodle
3drinkthức uống
4foodthức ăn, lương thực
5bowlcái tô
6glasscốc, cái côc
7fruittrái cây
8appletáo
9bananachuối
10orangecam
11breadbánh mì
12milksữa
13ricecơm, gạo
14carrotcà – rốt
15tomatocà chua
16lettucerau diếp
17beanđậu (hạt nhỏ)
18cabbagecải bắp
19onioncủ hành
20cold drinkthức uống lạnh
21lemonadenước chanh

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT? (Cách sử dụng từ khi đi mua đồ, các từ ngữ về đồ ăn, thực phẩm… )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1storekeeperchủ cửa hàng
2salesgirlcô bán hàng
3bottlechai
4oildầu
5cooking oildầu ăn
6chocolatesô-cô-la
7biscuitbánh quy
8cookiebánh quy
9tinhộp
10barthỏi, thanh
11packetgói nhỏ, hộp nhỏ
12dozenmột tá (= 12 cái)

UNIT 12: SPORTS AND PASTIMES (Chơi thể thao và thời gian rảnh, những chuyến đi chơi )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1pastimetrò tiêu khiển, sự giải trí
2badmintoncầu lông
3table tennisbóng bàn
4pingpongbóng bàn
5aerobicsmôn thể dục nhịp điệu
6timelần
7picniccuộc dã ngoại
8go on a picnicđi dã ngoại
9tenttrại, lều
10kitediều
11diarynhật ký
12fishingcâu cá, đánh cá
13moviephim, điện ảnh
14ropedây thừng, dây chão
15skipnhảy qua, bỏ qua
16go campingđi cắm trại
17wearmặc (quần áo). đeo (kính), đội (mũ) mạng (giầy, dép)
18jogchạy đều, chạy bộ

UNIT 13: ACTIVITIES AND THE SEASONS (Hoạt động và môi trường hàng ngày. )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1activityhoạt động, sinh hoạt
2seasonmùa
3weatherthời tiết
4Summermùa hè
5Wintermùa đông
6Autumnmùa thu
7Fallmùa thu
8Springmùa xuân
9rainmưa
10rainy seasonmùa mưa
11wet seasonmùa mưa
12dry seasonmùa khô
13sunny seasonmùa nắng
14hotnóng
15coldlạnh, rét
16coolmát
17warmấm
18drykhô
19wetướt, ẩm ướt
20humidẩm, ẩm ướt
21sultryoi bức
22basketballbóng rổ
23volleyballbóng chuyền

UNIT 14: MAKING PLANS (Chuẩn bị các chương trình, kế hoạch cho kỳ nghỉ, đi chơi … )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1vacationkỳ nghỉ
2holidaykỳ nghỉ, ngày lễ
3go on holidayđi nghỉ
4Summer vacationkỳ nghỉ hè
5destinationđiểm đến, nơi đến
6citadelthành quách, thành trì
7beachbãi biển
8pagodachùa
9matchtrận đấu
10cameramáy ảnh, máy quay phim
11notelời ghi chép, lời ghi chú
12visitthăm, viếng

UNIT 15: COUNTRIES (Nói về các quốc gia, từ dùng chỉ người bản xứ )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1nationquốc gia
2nationalityquốc tịch
3CanadaNước Canađa
4Canadianngười Canađa, thuộc về nước Canađa
5FranceNước Pháp
6Frenchtiếng Pháp, người Pháp, thuộc về nước Pháp
7JapanNước Nhật Bản
8JapaneseTiếng Nhật, Người Nhật, thuộc về Nhật
9Great BritainNước Anh
10Britishngười Anh, thuộc nước Anh
11ChinaNước Trung Quốc
12Chinesetiếng Trung Quốc, người Trung Quốc, thuộc về Trung Quốc
13AustraliaNước ÚC
14Australianngười Úc, thuộc về nước Úc
15MalaysiaMãLai
16Malaysiantiếng Mãlai, người Mãlai, thuộc về nước Mãlai
17Vietnamesetiếng ViệtNam, người ViệtNam. thuộc về ViệtNam
18postcardbưu thiếp (ảnh)

UNIT 16: MAN AND ENVIRONMENT (Các hoạt động của con người tác động đến môi trường. )

STTTiếng AnhÝ Nghĩa
1plantthực vật, cây
2plants and animalsđộng thực vật
3environmentmôi trường
4buffalocon trâu
5cowbò cái
6chickencon gà
7pullkéo
8plowcái cày (n), cày (v)
9ploughcái cày (n), cày (v)
10producesản xuất
11growtrồng, phát triển, tăng trưởng
12burnđốt
13cutđốn, cắt
14destroytàn phá, phá hủy
15dangernguy hiểm
16powerđiện
17lightđèn (điện)
18tapvoi nước (tiếng Anh Anh)
19wastechất thải, vật dư thừa
20waste foodthức ăn thừa
21waste papergiấy vụn
22scrapmảnh nhỏ, kim loại vụn
23metalkim loại
24scrap metalkim loại phế thải
25plasticnhựa, chất dẻo
26wild animalthú rừng
27wild flowerhoa dại
28pickhái, nhặt
29damagelàm hư hại
30throwném, quăng
31keep offtránh xa
32savetiết kiệm, cứu
33collectthu nhặt, sưu tập
34collectionsự thu nhặt, bộ sưu tập
35leavebỏ
36recycletái chế

Có rất nhiều từ vựng bạn phải học để nói tiếng anh cách thuần thục, nhưng nên đi từng bước chứ không thể nhồi nhét khiến các em quá tải.

Bảng từ vựng tiếng anh lớp 6 ở trên tóm lược chi tiết và khá đầy đủ để các em có thể vận dụng luyện tập. Chúc các em thành công và có thể học tốt tiếng anh.

CHIA SẺ NGAY BÀI VIẾT LÊN MXH
Share on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Pin on Pinterest
Pinterest
0

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *