346 lượt xem

Từ vựng tiếng anh lớp 10

Từ vựng tiếng anh lớp 10

Bước vào trung học phổ thông, khối lượng từ vựng tiếng anh lớp 10 của chương trình tiếng anh 10 khá nhiều và quan trọng.

Ngoài từ vựng còn có cấu trúc ngữ pháp, thế nên việc bạn tiếp nhận đúng cách cũng rất quan trọng khi học anh văn.

Nhằm hỗ trợ bạn phần này, chúng tôi gửi đến bạn tổng hợp các công thức cơ bản được chia sẻ qua bài bên dới. Mời bạn cùng theo dõi.

Từ vựng tiếng anh lớp 10 đa dạng và hết sức thông dụng

UNIT 1: A DAY IN THE LIFE OF……….

STTTừ VựngNghĩa
1Daily routine(n)Công việc mỗi ngày
2Bank(n)ngân hàng
3Boil (v)nước xoáy
4Plough(v)xới đất
5Harrow(v)cày
6Plot of land(exp)lô đất
7Fellow peasant (exp)đồng hành cùng nhà nông
8Lead(v)đưa đi
9Buffalo(n)con nghé
10Field(n)khoảng rộng
11Pump(v)đẩy nước lên
12Chat (v) = talk in a friendly waynói chuyện phím
13Crop(n)mùa màng, thu hoach
14Do the transplanting(exp)ghép lúa
15Be contented with(exp) =be satisfied with(exp)vừa ý
16Go off = ring(v)phát ra âm thanh
17Get ready = prepare(v)sắp xếp
18Be disappointed with(exp)chán nản
19Be interested in(exp)hấp dẫn
20Local tobaccothuốc lá địa phương
21Cue(n)sự chỉ bảo
22Alarm(n)báo động dậy
23Break(n)giờ giải lao
24Take an hour’s restgiải lao 1 giờ
25Take a short rest(exp)giải lao
26Neighbor(n) [‘neibə]người láng giềng
27Option(n)tùy chọn
28Go and see(exp) = visit(v)ở lại chơi vài ngày
29Occupation(n) = job(n)việc làm
30Timetable(n) =schedule(n)lịch trình
31Weekly(n)mỗi tuần
32Civic education(n)hướng dẫn lối sống
33Technology(n)môn học kỹ thuật
34Maths(n)môn tính toán
35Music(n)khúc âm điệu
36Literature(n)viết đoạn
37Information technologythông tin kỹ thuật
38Geography(n)môn học về vị trí địa lý
39History(n)môn học về diễn biến thời gian
40Chemistry(n)môn học về các biến đổi phản ứng
41Class meetinghọp nhóm
42Informatics(n)môn học vi tính
43Lesson(n)lời dạy
44Class(n)lớp học
45Physics(n)môn học về lực hấp dẫn
46Physical education (n)môn học thể dục
47Biology(n)môn học về sinh- động vật

UNIT 2: SCHOOL TALKS

STTTừ VựngNghĩa
1international(a)mang tính toàn cầu
2semester(n)thời gian khóa
3flat(n)nơi lưu trú
4narrow(a)hẹp
5occasion(n)thời điểm
6corner shopquầy hàng nơi góc đường
7occupation(n)việc làm
8marital statustrạng thái
9applicable(a)ứng dụng
10stuck(a)mắc lại
11attitude(n)điệu bộ
12opinion(n)quan điềm
13profession(n)người trong nghề
14marvelous (a)lạ kỳ
15nervous(a)bất an
16awful(a)kinh khủng, đáng sợ
17improve(v)sửa đổi
18headache(n)nhức óc
19consider(v)cân nhắc
20backache(n)nhức cột sống
21threaten(v)hoảng hốt
22toothache(n)bệnh nhức răng
23situation(n)thực trạng

UNIT 3: PEOPLE’S BACKGROUND

STTTừ VựngNghĩa
1Training(n)hướng dẫn
2General educationchương trình học phổ biến
3Strong willed (a)tinh thần kiên cường
4Ambitious (a)nghị lực to lớn
5Intelligent(a)sáng dạ
6Brilliant(a)rực rỡ
7Humane(a)từ bi
8Mature(a)hiểu biết
9Harbour (v)nung náu trong tâm hồn
10Background(n)thực trạng
11Career(n)chức nghiệp
12Abroad(adv)hải ngoại
13Appearance(n)hình dáng
14Private tutor(n)dạy kèm riêng
15Interrupt(v)chững lại
16Primary schooltrường học sơ cấp
17Realise (v)tiến hành
18Secondary school(n)Trường học trung cấp
19Schoolwork(n)hoạt động tại trường
20A degreevăn bằng một
21Favorite (a)yêu mến
22With flying colourstốt nhất
23Foreign languagengôn ngữ nước ngoài
24Architecture(n)xây dựng
25From then ontừ đây về sau
26A PhDcao học
27Tragic (a)thảm kịch
28Take(v) upđón lấy
29Office worker(n)người làm công sở
30Obtain(v)đạt
31Professor(n)tín đồ
32Education(n)sự dạy dỗ
33To be awardedđược lãnh
34Determine(v)mục đích
35Experience(n)kinh nghiệm
36Ease(v)xoa dịu
37Founding(n)sự hình thành
38Humanitarian(a)nhân đạo
39C.V(n)hồ sơ cá nhân
40Attend(v)dự
41Previous(a)vội vàng
42Tourist guide(n)người chỉ dẫn đường
43Telephonist(n)nhân viên tổng đài
44Cue(n)đề xuất
45Travel agency(n)đại lý
46Unemployed (a)mất việc

UNIT 4: SPECIAL EDUCATION

STTTừ VựngNghĩa
1list(n)mục lục
2blind (n)đui
3deaf (n)không nghe được
4mute (n)không nói được
5alphabet (n)mẫu tự
6work out (v)thi hành
7message (n)tin nhắn
8doubt (n)chưa chắc
9disabled (a)suy nhược
10dumb (a)trì độn
11mentally (adv)tri giác
12retarded (a)làm chậm
13prevent sb from doing sth (exp.)cản trở ai làm điều gì
14proper (a)riêng biệt
15schooling (n)sự dạy dỗ
16opposition (n)sự đối lập
17gradually (adv)một cách chậm rãi
18arrive (v)tới
19make great efforts to do sth (exp.)cố gắng hết sức
20time – comsuming (a)mất thì giờ
21raise (v)đưa lên
22open up ( v)bày
23demonstration (n)sự bày tỏ
24add (v)thêm vào
25subtract (v)bỏ  ra
26be proud of stkiêu hãnh về cái gì đó
27be different from sth (exp)khác biêt cái gì đó
28Braille (n)chữ viền nổi cho người khuyết tật
29infer sth to sth (exp.)dẫn đến

Unit 5: Technology and You

STTTừ VựngNghĩa
1illustration (n)hình ảnh cụ thể
2central processingbộ phận vận hành trung tâm
3keyboard (n)máy đánh chữ
4visual display unit (VDU) (n)đơn vị thể hiện hình ảnh
5computer screenhiển thị trên máy vi tính
6floppyđĩa mềm vi tính
7speaker (n)dụng cụ phát âm thanh
8scenic (a)thuộc về sân khấu
9scenic beautycảnh đẹp
10miraculous (a)diệu kỳ, lạ lẫm
11device (n)dụng cụ
12appropriate (a)tương ứng
13hardware (n)phần cố định của máy tính
14software (n)ứng dụng của máy tính
15be capable of doing (sth)(exp.)có năng lực để làm
16calculate (v)hoạch định
17speed up (v)làm cho nhanh hơn
18calculation (n)sự dự định
19multiply (n)gấp bội
20divide (v)phân rẽ
21with lightning speedvới nhip độ chóng mặt
22perfect (a)làm cho xong
23accuracy (n)tính xác thực
24electronic (a)lĩnh vực linh kiện điện tử
25storage (n)sự cất vào
26data (n)nguồn thông tin
27magical (a)ma thuật
28typewriter (n)dụng cụ soạn thảo văn bản
29memo (n)bộ nhớ
30requestyêu cầu
31communicator (n)nhân viên truyền thông
32interact (v)chạm vào
33entertainment (n)sự vui chơi
34link (v)gắn liền
35act on (v)liên đới
36mysterious (a)huyền bí
37physical (a)lĩnh vực vật lý
38invention (n)sự sáng chế
39provide (v)cho
40personal (a)nhân xưng
41material (n)cụ thể
42search for (v)khám phá
43scholarship (n)sự thông thái
44surflướt web
45effective (a)công lực
46transmit (v)chuyển giao
47distance (n)lộ trình
48participant (n)người dự vào
49rank (v)đánh giá
50foreign language (n)ngôn ngữ nước ngoài
51electric cooker (n)nồi nấu điện
52airconditioner (n)hệ thống làm mát
53in vain (exp.)không có lợi
54instruction (n)lời dạy dỗ
55public telephone (n)điện đàm chung
56make a call(exp.) cuộc gọi
57operate (v)chạy
58receiver (n)bộ tiếp nhận
59dial tone (n)tín hiệu quay số
60insert (v)đưa vô
61slot (n)đường nứt
62press (v)ấn lên
63require (v)cần thiết
64emergency (n)trường hợp nguy biến
65fire service (n)bộ phận chữa lửa
66ambulance (n)hệ thống cấp cứu
67remote control (n)vận hành từ xa
68adjust (v)sửa đổi
69cord (n)dây nối
70plug in (v)ghim vô
71dial (v)bấm gọi
72make surechắc chắắn

Unit 6: An Excursion

STTTừ VựngNghĩa
1in the shape oftrong hình dạng
2lotus (n)giống bạch liên
3picturesque (a)mỹ lệ
4wonder (n)thần diệu
5altitude (n)tầm thế
6excursion (n)cuộc du ngoạn
7pine (n)cây tùng
8forest (n)cây cối rậm rạp
9waterfall (n)nước chảy từ trên cao
10valley of loverãnh suối yêu thương
11come to an endđi đến hồi kết
12have a day offđược nghỉ ngơi một bữa
13occasion (n)thời điểm
14cave (n)hang
15formation (n)cấu thành
16besides (adv)ngoài ra
17instead (adv)đại diện
18sunshine (n)tia sáng ấm áp
19get someone’s permissionnhận được sự cho phép của ai đó
20stay the night away from homexa nhà một tối
21persuade (v)làm cho tin
22destination (n)nơi tới
23prefer (v)ưa
24anxious (a)lo lắng
25boat tripđi thuyền
26sundeck (n)sân tắm nắng
27get sunburntbị nám vì ánh nắng
28car sickness (n)chóng mặt vì đi xe
29plenty ofđa dạng
30by one’s selfcô đơn
31suitable (a) for sbtương thích với ai đó
32refreshments (n)tĩnh dưỡng
33occupied (a)chiếm đóng
34stream (n)nước chảy ào ào
35sacred (a)thần linh
36surface (n)mặt ngoài
37associated (a)liên hợp
38impressive (a)ấn tượng
39Botanical gardensở thú
40glorious (a)tráng lệ
41merrily (adv)ham mê
42spacious (a)bao la
43grassland (n)đồng trồng cỏ
44bring (v) alongđem đi
45delicious (a)thơm ngon
46sleepnghỉ ngơi
47pack (v) upđóng hộp
48leftovers (n)phần còn lại
49peaceful (a)êm ả
50assemble (v)gom lại
51confirmation (n)phê chuẩn

Unit 7 : The Mass Media

STTTừ VựngNghĩa
1Masssố đông, chất đống
2Mediumkênh thông tin
3Mass media (n)kênh thông tin công cộng
4Channel (n)đài truyền thông
5Population and Developmentmật độ và tiến bộ dân số
6TV series (n)phim bộ
7Folk songs (n)dân ca
8New headlines (n)thông tin mới
9Weather Forecast (n)dự đoán khí hậu
10Quiz showchương trình đố vui
11Portrait of life (n)cách nhìn cuộc đời
12Documentary (n)tư liệu bằng hình
13Present (v)tỏ ra
14Effective (a)công hiệu
15Entertain (v)tiêu khiển
16Enjoyable (a)ham mê
17Increase (v)đẩy lên
18Popularity (n)tính công cộng
19Aware ( + of ) (a)ý thức
20Global (a)thế giới
21Responsibility (n)gánh chịu
22Passive (a)bị động
23Brain (n)bộ óc

Unit 8: The Story Of My Village

STTTừ VựngNghĩa
1crop (n)mùa màng
2produce (v)làm ra
3harvest (v)gom lại, hái
4rice field (n)ruộng
5make ends meet (v)làm cho đủ
6to be in need of (a)cần thêm gì đó
7straw (n)rạ
8mud (n)đất xốp
9brick (n)đá xây
10shortage (n)trạng thái không đủ
11managethu xếp
12villager (n)người trong buôn
13techical high school (n)nơi học công nghệ
14result in (v)kết quả là
15introduce (v)đứng trước
16farming method (n)cách trồng
17bumper crop (n)vụ thu đầy ắp
18cash crop (n)hoa màu
19export (v)bán ra nước ngoài
20thanks to (conj.)cảm ơn gì đó
21knowledge (n)hiểu biết
22bring home :đưa về nhà
23lifestyle (n)phong cách sống
24better (v)sửa đổi
25science (n)kỹ thuật
26medical centre (n)nơi tập trung y học
27canal (n)đào
28lorry (n)xe vận chuyển hàng hóa
29resurface (v)nổi lên
30muddy (a)vấy bùn
31flooded (a)làm cho đầy tràn
32cart (v)xe đẩy
33loadstải
34suburbs (n)vùng ngoại thành
35pull down (v)hủy bỏ
36cut down (v)cắt bỏ
37atmosphere (n)khí quyển
38peaceful (a)êm ả
39enclose (v)thêm vào
40entrance (n)cửa đi
41go straightthẳng đường đi
42crossroads (n)chỗ đường giao nhau

Còn khá nhiều kiến thức liên quan đến từ vựng tiếng anh lớp 10 đang chờ chúng ta khám phá.

Hi vọng bài viết này thực sự đáp ứng được nhu cầu học tiếng anh của bạn.

CHIA SẺ NGAY BÀI VIẾT LÊN MXH
Share on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Pin on Pinterest
Pinterest
0

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *