373 lượt xem

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành hành chính nhân sự

Khi vào một công ty, người đầu tiên bạn được tiếp xúc là các nhân viên hành chính nhân sự. Nhiều bạn vẫn thắc mắc vị trí nhân viên hành chính tiếng anh là gì?

Đây là một vị trí khá quan trọng trong công ty, đặc biệt là phải giỏi anh ngữ. Cùng tìm hiểu từ vựng chuyên ngành hành chính nhân sự như thế nào với 60giayonline.com nhé!

Những từ vựng chuyên ngành hành chính nhân sự thông dụng nhất

STTTừ vựngNghĩa của từ
1Absent from workNghỉ phép
2StandardTiêu chuẩn
3Administrator cadre/High rank cadrecán bộ/ nhân viên cao cấp
4ConflictMâu thuẫn
5Apprenticeship trainingĐào tạo học nghề
6Human resource developmentPhát triển nguồn nhân lực
7Aggrieved employeeNhân viên bị đối xử tệ
8InterviewPhỏng vấn
9AllowancesTrợ cấp
10Work environmentMôi trường làm việc
11100 per cent premium paymentTrả lương 100%
12ShiftCa trực
13OutputĐầu ra
14TemporaryTạm thời
15InterviewPhỏng vấn
16Adjusting pay ratesĐiều chỉnh lương
17ColleagueĐồng nghiệp
18PerformanceThành quả
19Specific environmentĐặc thù làm việc
20RecruitmentSự tuyển dụng
21Strategic planningHoạch định chiến lược
22SkillKỹ năng
23Wrongful behaviorHành vi sai trái
24TabooĐiều cấm kỵ
25TaskNhiệm vụ
26TransferThuyên chuyển nhân viên
27UnemployedThất nghiệp
28ArbitratorTrọng tài
29SubordinateCấp dưới
30Stress of workÁp lực công việc
31Social securityAn sinh xã hội
32Labor contractHợp đồng lao động
33SeniorityThâm niên
34Starting salaryLương khởi điểm
35Pay rateMức lương
36Case studyNghiên cứu tình huống
37Outstanding staffNhân sự xuất sắc
38AbilityKhả năng
39AdaptiveThích nghi
40ProactiveĐi đầu thực hiện
41DevelopmentSự phát triển
42Job enlargementĐa dạng hóa công việc
43AimingKhả năng nhắm đúng vị trí
44Air conflictMâu thuẩn công khai
45KnowledgeKiến thức
46Annual leaveNghỉ phép thường niên
47Application FormMẫu đơn ứng tuyển
48InternshipThực tập sinh
49Application formMẫu đơn ứng tuyển
50HR managerTrưởng phòng nhân sự
51Disciplinary actionThi hành kỷ luật
52Alternation Ranking methodPhương pháp xếp hạng xoay vòng
53AverageTrung bình
54Detective interviewhướng dẫn phỏng vấn
55Behavior modelingMô hình ứng xử
56Death in service compensationBồi thường tử tuất
57Compensation equityBình đẳng về lương bổng và đãi ngộ
58BenefitsPhúc lợi
59ChallengeThách thức
60CoachingHuấn luyện
61Bottom-up approachPhương pháp đi từ dưới lên trên
62Correlation analysisPhân tích tương quan
63Business gamesTrò chơi kinh doanh
64Corporate cultureBầu khí văn hóa công ty
65Career employeeNhân viên chính ngạch/Biên chế
66ControllingTheo dõi
67CompensationChế độ đãi ngộ
68Class AHạng A
69Competent supervisionKiểm tra khéo léo
70Contractual employeeNhân viên hợp đồng
71Cognitive ability testTrắc nghiệm khả năng nhận thức
72Cognitive dissonanceBất hòa nhận thức
73Computer-assisted instruction (CAI)Giảng dạy nhờ máy tính
74Collective bargainingThương nghị tập thể
75Combination of methodsTổng hợp các phương pháp
76Comfortable working conditionsĐiều kiện làm việc thoải mái
77DisciplineKỷ luật
78Case studyNghiên cứu tình huống
79Board interview/Panel interviewHội đồng phỏng vấn
80Classroom lectureBài trinh bày trong nhóm
81ConferenceHội nghị
82Conflict toleranceChấp nhận mâu thuẩn
83Benchmark jobCông việc chuẩn để tính lương
84Collective agreementThỏa ước tập thể
85Congenial co-workersĐồng nghiệp hợp ý
86Career planning and developmentKế hoạch và phát triển nghề nghiệp bản thân
87Corporate philosophyTriết lý công ty
88BureaucraticThói quan liêu
89Cost of livingChi phí sinh hoạt
90cyclical fluctuationsTần suất Biến thiên theo chu kỳ nhất định
91BreakdownsBế tắc, cùng đường
92Daily workerNhân viên công nhật
93Day care centerTrung tâm chăm sóc trẻ em khi cha mẹ làm việc
94Blank (WAB)Khoảng trống trong mẫu đơn
95DemotionGiáng chức
96Delphi techniqueKỹ thuật Delphi
97Behavioral normsCác chuẩn mực hành vi
98DeterminantsCác yếu tố quyết định
99Award/reward/gratification/bonusThưởng, tiền thưởng
100Assessment of employee potentialXếp hạng năng lực nhân viên
101Disciplinary action processTiến trình thi hành kỷ luật
102Gross salaryLương gộp (chưa tính thuế)
103DutyNhiệm vụ
104Early retirementVề hưu non
105Graphic rating scales methodPhương pháp mức thang điểm vẽ bằng đồ thị
106EducationGiáo dục
107General environmentMôi trường tổng thể
108Employee behaviorThái độ nhân viên
109Gain sharing payment or the halsey premium plantrả lương theo tiền thưởng
110Employee recordingNhân viên ghi chép trong nhật ký công tác
111Formal systemHệ thống chính thức
112Employee relation servicesDịch vụ tương quan nhân sự
113Financial managementQuản trị Tài chính
114Employee serviceDịch vụ cho nhân viên
115Floater employeeNhân viên thời vụ
116Group emphasisChú trọng vào nhóm
117Employment agencyCông ty môi giới việc làm
118Extreme behaviorHành vi theo thái cực
119EntrepreneurialNăng động, sáng tạo
120Grievance procedureThủ tục giải quyết khiếu nại
121Evaluation and follow upĐánh giá và theo dõi
122Essay methodPhương pháp đánh giá bằng văn bản tường thuật
123Group incentive plan/Group incetive paymentTrả lương theo nhóm
124Going rate/wege/ Prevailing rateMức lương hiện hành trong Xã hội
125External environmentMôi trường bên ngoài
126External equityBình đẳng so với bên ngoài
127Employee stock ownership plan (ESOP)Kế hoạch cho nhân viên sở hữu cổ phần
128FairTạm
129Family benefitsTrợ cấp gia đình
130EmploymentTuyển dụng
131Employment interview/ In-depth interviewPhỏng vấn cụ thể
132Finger dexteritykhéo tay
133FlextimeGiờ làm linh động
134Evolution of application / Review of applicationXét đơn ứng tuyển
135ForecastingDự báo
136Employee relations/Internal employee relationTương quan nhân sự
137Former employeesCựu nhân viên
138Employee referralsNhờ nhân viên giới thiệu
139Gantt task anh Bonus paymentTrả lương cơ bản cộng với tiền thưởng
140Employee manual/HandbookSổ tay nhân viên
141General knowledge testsTrắc nghiệm kiến thức tổng quát
142Financial compensationLương bổng đãi ngộ về tài chính
143GoodGiỏi
144Emerson efficiency bonus paymentTrả lương theo hiệu năng
145GraphologyKhoa nghiên cứu chữ viết
146Esteem needsNhu cầu được kính trọng
147Education assistanceTrợ cấp giáo dục
148Group appraisalĐánh giá nhóm
149Entry- level professionalsChuyên viên ở mức bắt đầu
150Drug testingKiểm tra dùng thuốc
151Group interviewPhỏng vấn nhóm/
152Leave/Leave of absenceNghỉ phép
153Hazard payTiền trợ cấp nguy hiểm
154Human resource planningKế hoạch quản lý nguồn nhân lực
155Incentive compensationChế độ lương bổng kích thích lao động sản xuất
156Holiday leaveNghỉ lễ (có lương)
157Job enrichmentĐa dạng hóa công việc
158Integrated human resource managermentQuản trị nguồn nhân sự tổng thể
159Human resource departmentPhòng Nhân sự
160Job specificationBảng mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc
161Labor agreementThỏa ước lao động
162Job envolvementThai độ tích cực với công việc
163In- basket trainingĐào tạo bàn giấy/ Đào tạo xử lý công văn giấy tờ
164Job knownledge testTrắc nghiệm khả năng nghề nghiệp/ kiến thức chuyên môn
165Incentive paymentTrả lương xứng đáng
166Job satisfactionhài lòng về công việc
167Informal groupNhóm không chính thức
168Job behaviorsThái độ đối với công việc
169Insurance plansKế hoạch bảo hiểm
170Hierarchy of human needsThước đo nhu cầu của con người
171Interlligence testsTrắc nghiện trí thông minh
172Job pricingẤn định mức lương sẽ trả
173LeadingLãnh đạo
174Internal equityBình đẳng nội bộ
175JobCông việc
176Job analysisPhân tích công việc
177Labor relationsTương quan liên đới lao động
178Line managementQuản trị trực tuyến
179Job descriptionBảng mô tả công việc
180InputĐầu vào/ số lượng vào
181Job environmentKhung cảnh công việc
182Hot stove ruleNguyên tắc làm nóng lò lửa
183Job expensesCông tác phí
184Human resource managermentHệ thống Quản trị nhân lực
185Internal employee relationsLiên đới nhân sự nội bộ
186Job postingNiêm yết chỗ làm còn trống
187Internal environmentMôi trường nội bộ
188Job rotationLuân phiên công tác
189Immediate supevisiorNgười quản lý trực tiếp
190Job sharingChia sẻ công việc
191Individual incentive paymentTrả lương theo cá nhân
192Job titleChức danh công việc
193Key jobCông việc chủ yếu
194How to influence human behaviorLàm cách nào khuyến khích hành vi ứng xử của con người
195Job performanceSự hoàn thành công việc
196LayoffTạm cho nghỉ việc vì không có việc làm
197Job biddingThông báo thủ tục đăng ký
198Heath and safetyChế độ sức khỏe và an toàn lao động
199LethargicThụ động
200Group life insuaranceBảo hiểm nhân thọ theo nhóm
201Macroen environmentMôi trường vĩ mô
202Paired comparisons methodPhương pháp so sánh từng cặp tương đồng
203managerial judgmentPhán đoán của cấp quản trị
204Open systems focusChú trọng đến các hệ thống mở
205Orientation manualSổ tay hội nhập vào môi trường làm việc
206Manual dexteritysự khéo tay
207Organizational commitmentgắn bó lâu dài với công ty
208Maternity leaveNghỉ chế độ thai sản
209Overcoming BreakdownsVượt khỏi bế tắc
210Pay scaleThang lương
211Mega- environmentMôi trường vĩ mô
212Paid absencesVắng mặt vẫn được trả tiền
213Omnipotent viewQuan điểm vạn năng
214MiniaturizationSự thu nhỏ
215Pay followersNhững người/hãng có mức lương hạn chế
216Motion studyNghiên cứu cử động
217Operational/ Task-environmentMôi trường công việc
218Moving expensesChi phí đi lại
219Operational planningHoạch định tác vụ
220Micro environmentMôi trường vi mô
221Night workLàm việc ban đêm
222Manpower inventoryHồ sơ nhân lực
223NormsCác chuẩn mực
224ObservationQuan sát
225OrganizingTổ chức
226OfficialChính quy, bài bản, nghi thức
227Medical benefitsTrợ cấp Y tế
228Marketing managementQuản lý chiến lược
229One-on-one interviewPhỏng vấn cá nhân
230Open cultureBầu không khí văn hóa mở
231Motivation hygiene theoryLý thuyết yếu tố động viên và yếu tố lành mạnh
232Non-financial compensationLương bổng đãi ngộ phi tài chính
233OutstandingXuất sắc
234Oral reminderNhắc nhở miệng
235Member identityTính đồng nhất giữa các thành viên
236Narrative form rating methodPhương pháp đánh giá qua mẫu biểu tường thuật
237New employee checklistPhiếu kiểm tra phát tài liệu cho nhân viên mới
238OrientationHội nhập vào môi trường làm việc
239Means- ends orientationHướng phương tiện đi vào mục đích cứu cánh
240OutplacementSắp xếp cho một nhân viên làm việc ở một nới khác
241Off the job trainingĐào tạo ngoài nơi làm việc
242Mixed interviewPhỏng vấn tổng hợp
243OvertimeGiờ phụ trội
244On the job trainingĐào tạo tại chỗ
245Paid leaveNghỉ phép có lương
246Manpower replacement chartSơ đồ sắp xếp lại nhân lực
247PayTrả lương
248Organizational behavior/BehaviorThái độ trong tổ chức
249Pay gradesNgạch/hạng lương
250Managerment By Ojectives(MBO)Quản trị bằng các mục tiêu
251Pay leadersĐứng đầu về trả lương cao
252PlanningKế hoạch định huướớng
253RecruitmentTuyển mộ
254Pay-dayNgày phát lương
255Rating scales methodPhương pháp mức thang điểm
256Pay-slipPhiếu lương
257Problem solving interviewChia sẻ giải quyết vấn đề
258PenaltyHình phạt
259Programmed instructionGiảng dạy theo thứ tự từng chương trình
260PerceptionNhận thức
261PerformanceHoàn thành công việc
262Quantitative techniquesKỹ thuật định lượng
263Production/Services managementQuản trị sản xuất dịch vụ
264Random variationBiến thiên ngẫu nhiên
265Personality testsTrắc nghiệm cá tính hay nhân cách
266ReactiveChống đỡ, phản ứng lại
267Physical examinationKhám sức khỏe
268Piecework paymentTrả lương khoán sản phẩm
269Regression analysisPhân tích hồi quy
270Polygraph TestsKiểm tra bằng máy nói dối
271Psychological testsTrắc nghiệm tâm lý
272PredictorsChỉ số tiên đoán
273Ranking methodPhương pháp xếp hạng
274Premium payTiền trợ cấp độc hại
275Pay rangesBậc lương
276Pressure groupCác nhóm gây áp lực
277Performance appraisal dataDữ kiện đánh giá thành tích công tác
278ProactiveChủ động
279Person-hours/man-hoursGiờ công lao động của một người
280Physiological needsNhu cầu sinh lý
281Profit sharingChia lời
282Personnel managementQuản trị nhân viên
283PromotionThăng chức
284PeersĐồng nghiệp
285PunishmentPhạt
286Preliminary interview/ Initial Screening interviewPhỏng vấn sơ bộ
287PhysiognomyKhoa tướng học
288Poor/UnsatisfactoryKém, hạn chế
289Quality of work lifePhẩm chất sống làm việc
290People FocusChú trọng đến con người
291QuestionnaireBảng câu hỏi
292Present employeesNhân viên đương nhiệm
293Principle “Equal pay, equal work”Nguyên tắc công bằng lương bổng (Theo năng lực)
294Ratifying the agreementPhê chuẩn thỏa ước
295Pay roll/Pay sheetBảng lương
296Ratio analysisPhân tích tỷ suất nhân quả
297Performance expectationKỳ vọng hoàn thành công việc
298Performance appraisalĐánh giá thành tích công tác/hoàn thành công tác
299Reference and background check/Background investigationSưu tra lý lịch
300Payment for time not workedTrả lương trong thời gian không làm việc
301ReorientationTái Hội nhập vào môi trường làm việc
302Standard hour planKế hoạch trả lương theo giờ ấn định
303ResignationXin thôi việc
304ResponsibilityTrách nhiệm
305Structured/Diredtive/Patterned interviewPhỏng vấn theo mẫu
306Retirement plansKế hoạch về hưu
307Starting salaryLương khởi điểm
308Strategic planningHoạch định chiến lược
309Role payingNhập vai
310Sick leavesNghỉ phép ốm đau vẫn được trả lương
311Salary advancesLương tạm ứng
312Surplus of workersThặng dư nhân viên
313Scanlon planKế hoạch scanlon
314Stress InterviewPhỏng vấn gây căng thẳng
315Second shift/swing shiftCa 2
316Stop- Smoking programkế hoạch cai thuốc lá
317Selection testTrắc nghiệm tuyển chọn
318Tell-and-sell interviewPhỏng vấn nói và thuyết phục
319Social assistanceTrợ cấp Xã hội
320Self- employed workersCông nhân làm nghề tự do
321SeniorityThâm niên
322Tell-and-listen interviewPhỏng vấn nói và nghe
323Severance payTrợ cấp do trường hợp bất khả kháng (Giảm bien chế, cưới, tang)
324TelecommutingLàm việc ở nhà truyền qua computer
325SimulatorsPhương pháp sử dụng dụng cụ mô phỏng
326SkillsKỹ năng/tay nghề
327Seasonal variationBiến thiên theo mùa
328Super classNgoại hạng
329Social securityAn sinh Xã hội
330Sound policiesChính sách hợp lý
331Take home payTiền thực tế mang về nhà (Lương sau thuế)
332Safety/Security needsNhu cầu an toàn/bảo vệ
333Selection processTiến trình tuyển chọn
334Stock optionTrả lương thưởng cổ phần với giá hạ
335Services and benefitsDịch vụ và phúc lợi
336Straight piecework planKế hoạch trả lương thuần túy theo sản phẩm
337Research and developmentNghiên cứu và phát triển
338Stress of workCăng thẳng nghề nghiệp
339Reward CriteriaCác tiêu chuẩn tưởng thưởng
340Salary and wages administrationQuản trị lương bổng
341SubcontractingHợp đồng gia công
342SubordinatesCấp dưới
343Specific environmentMôi trường đặc trưng
344Self-actualization needsNhu cầu thể hiện bản thân
345TabooĐiều cấm kỵ
346Risk toleranceChấp nhận rủi ro
347TaskCông tác cụ thể
348Self appraisalTự đánh giá bản thân
349Social needsNhu cầu Xã hội
350Résumé/Curriculum vitae(C.V)Sơ yếu lý lịch
351WarningCảnh báo
352TendencyXu hướng
353Work simplification programChương trình đơn giản hóa công việc
354Termination of Non-managerial /Nonprofessional employeesCho nhân viên nghỉ việc
355Violation of company rulesVi phạm điều lệ của Công ty
356Time studyNghiên cứu thời gian
357Wrongful behaviorHành vi sai trái
358The critical incident methodPhương pháp ghi chép các vụ việc quan trọng
359Vocational interest testsTrắc nghiệm sở thích nghề nghiệp
360The natural selection modelMô hình lựa chọn tự nhiên
361Supervisory stylePhong cách quản lý
362The recruitment processQuy trình tuyển mộ
363Zero-Base forecasting techniqueKỹ thuật dự báo tính từ mức khởi điểm
364Work samplingLấu mẫu công việc
365The third shift/ Graveyard shiftCa 3
366Wrist-finger speedTốc độ cử động của cổ tay và ngón tay
367TrainingĐào tạo
368TransferThuyên chuyển
369VariableBiến số
370Work environmentMôi trường làm việc
371UncertaintyBất trắc
372UnemployedNgười thất nghiệp
373Voluntary applicant/ unsolicited applicantỨng viên tự ứng tuyển
374Unit integrationSự Phối hợp giữa các đơn vị
375UnofficialKhông chính thức
376Worker’s compensationĐền bù ốm đau bệnh tật hoặc tai nạn lao động
377DemandingĐòi hỏi khắt khe
378Vestibule trainingĐào tạo xa nơi làm việc
379The appraisal interviewTrao đổi đánh giá
380Violation of health and safety standardsVi phạm tiêu chuẩn ý tế và an toàn lao động
381The long- run trendXu hướng lâu dài
382Vision/Vision drivenĐịnh hướng viễn cảnh/Tầm nhìn
383Time paymentTrả lương theo thời gian
384Voluntary resignationXin thôi việc tự nguyện
385The UnstructuredPhỏng vấn không theo mẫu
386WageLương công nhật
387The shared aspect of cultureKhía cạnh văn hóa được chia sẻ
388Vacation leaveNghỉ hè (Có lương)
389Work sample testsTrắc nghiệm chuyên môn hay trắc nghiệm mẫu cụ thể
390Travel benefitsTrợ cấp đi đường
391The resource dependence modelMô hình dựa vào tài nguyên
392Violation of lawVi phạm luật
393Working hoursGiờ làm việc
394Trend analysisPhân tích xu hướng
395Written reminderNhắc nhở bằng văn bản
396The organization’s cultureBầu khí văn hóa tổ chức
397Unemployment benefitsTrợ cấp thất nghiệp
398Temporary employeesNhân viên tạm
399ExpertiseChuyên môn
400TerminationHết hạn hợp đồng

Trên đây là tổng hợp tất cả bộ từ vựng chuyên ngành hành chính nhân sự rồi đó bạn. Thật là nhiều quá đúng không?

Nếu bạn muốn mình trở thành một nhân viên nhân sự đúng nghĩa, hãy bắt đầu học từ vựng về ngành này ngay hôm nay.

CHIA SẺ NGAY BÀI VIẾT LÊN MXH
Share on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Pin on Pinterest
Pinterest
0

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *