248 lượt xem

Từ vựng tiếng anh xây dựng

Từ vựng tiếng anh xây dựng

Mỗi bạn khi bắt đầu công việc của mình đều cần hiểu những từ chuyên ngành công việc của mình. Hôm nay chúng ta cùng chia sẻ về từ điển tiếng anh chuyên ngành xây dựng cho những ai yêu thích ngành này nhé!

Nhưng các bạn khác ngành cũng có thể học để làm giàu thêm vốn ngoại ngữ cho mình nha.

Từ điển chuyên ngành tiếng anh xây dựng thông dụng

ItemTừ vựng tiếng anhÝ Nghĩa tiếng Việt
1allowable loadsức nặng được cho phép
2alloy steelthép bằng kim loại hỗn hợp
3alternate loadtrọng lượng thay thế
4anchor slidingneo trượt
5anchorage lengthkích thước của neo trượt
6angle barthanh góc cạnh
7angle bracenẹp góc giàn giáo
8antisymmetrical loadtrọng lượng không cân xứng
9apex loadtrọng lượng đỉnh điểm
10architectural concretekhối bê tông kiến trúc
11area of reinforcementkhu vực bọc cốt thép
12armoured concretebê tông đã giáp cốt thép
13arrangement of longitudinal reinforcement cut-outbố trí các điểm cắt thép dọc
14arrangement of reinforcementsắp đặt vị trí cốt thép
15articulated girderdầm nối các trục
16asphaltic concretebê tông atphal
17assumed loadtrọng lượng tải giả định
18atmospheric corrosion resistant steelthép chống ăn mòn trong không khí
19average loadtrọng lượng trung bình cho phép
20axial loadtrọng tải trục dọc
21axle loadtrọng tải cho phép của trục
22bagtúi tải vật dụng xây dựng
23bag of cementtúi đựng xi măng
24balance beamđòn cân thăng bằng
25balanced loadtrọng lượng cân bằng
26balancing loadcân bằng tải trọng
27ballast concreteđá dăm dằn bê tông
28barthanh hàm thiếc
29basement of tamped concretetầng hầm dầm bê tông
30basic loadtrọng lượng cơ bản cần có
31braced memberthanh thép giằng ngang
32bracinggiằng lại cho vững
33bracing beamdầm kẹp tăng độ cứng
34bracket loadtrọng lượng trên khung
35brake beamchùm phanh
36brake loadtrọng lượng kìm hãm
37breaking loadtrọng lượng phá hủy
38breast beamthanh – tấm chùm ngực
39breeze concretedạng bê tông nhẹ (than)
40brickgạch đá, xà bông
41buffer beamthanh- tấm chùm đệm
42builder’s hoistcần cẩu của dân xây dựng
43building sitekhu vực thi công
44building site latrinekhu vệ sinh của công trường thi công
45build-up girderhệ thống dầm xây dựng
46built up sectionphần xây dựng
47bursting concrete stresshiệu ứng vỡ mạnh của bê tông
48dry concretebê tông trộn khô
49dry gunitingbắn khối vữa khô
50ductđường ống chứa
51dummy loadtrọng lượng giả định
52during stressing operationthời gian kéo căng khối cốt thép
53dynamic loadđộng lực trọng tải
54early strength concretecường độ bê tông hóa sớm
55eccentric loadtrọng lượng gây ra lệch tâm
56effective depth at the sectionchiều cao cho phép trong khu vực
57guard boardbảng che chắn
58gunned concretesúng phun bê tông
59gusset platebảng đệm
60gust loadtrọng tải cho phép khi có gió mạnh
61gypsum concretethạch cao dùng làm bê tông
62h- beamcây đà chữ h
63half- beamcây đà nửa
64half-latticed girdergiàn một nửa mắt cáo
65hanging beamgiàn treo
66radial loadtrọng tải xuyên tâm
67radio beam (-frequency)tia vô tuyến tần số
68railinghàng rào
69railing loadtrọng lượng tải qua lan can
70rammed concretekhối bê tông đúc
71rated loadtrọng lượng tải định mức
72ratio of non- prestressing tension reinforcementtỷ lệ gia cố áp lực không đàn hồi
73ratio of prestressing steeltỷ lệ thép ứng xuất trước
74ready-mixed concretekhối lượng bê tông đã trộn
75rebound numberchỉ số phục hồi
76split beamthanh dầm chia tổ hợp
77sprayed concretelượng bê tông phun ra
78sprayed concrete, shotcretelượng bê tông phun ra
79spring beamthanh dầm đàn hồi
80square hollow sectionthép rỗng hình vuông
81stack of brickskhối gạch
82stacked shutter boards (lining boards)bảng chập chồng lên nhau
83stainless steelthép chống gỉ sét
84stamped concretebê tông dập
85standard brickgạch đạt chất lượng chuẩn
86web girdergiàn dầm cầu đặc
87web reinforcementkhối cốt thép sườn
88welded plate girderthép dầm hàn
89welded wire fabric (welded wire mesh)lưới dây hàn
90wet concretevữa bê tông ướt
91wet gunitingbắn bê tông ướt
92wheel loadtải trọng áp lực bánh xe
93wheelbarrowxe đẩy trong xây dựng
94whole beamtoàn bộ khối dầm
95wind beamxà chắn gió

Tiếng anh xây dựng khá cần thiết cho những bạn làm ngành công nghiệp nặng, tạo cơ hội làm việc trong môi trường quốc tế cho mỗi người.

Hi vọng bài chia sẻ về từ điển tiếng anh chuyên ngành xây dựng này sẽ thực sự đáp ứng được nhu cầu của bạn.

CHIA SẺ NGAY BÀI VIẾT LÊN MXH
Share on Facebook
Facebook
0Tweet about this on Twitter
Twitter
Share on LinkedIn
Linkedin
Pin on Pinterest
Pinterest
0

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *